AgrifoodV ·
Ủy ban châu Âu ban hành Quy định (EU) 2026/2299 ngày 15/10/2026, đặt lại toàn bộ giới hạn dư lượng tối đa (MRL) của thuốc trừ nấm difenoconazole trong thực phẩm. Mức mới áp dụng từ 5/5/2027. Với hàng Việt Nam, điểm cần chú ý nhất là quế và đinh hương bị hạ về giới hạn phát hiện 0,05 mg/kg, trong khi sầu riêng, dứa, vải ở mức 0,01 mg/kg và hồ tiêu ở mức 0,15 mg/kg.
Tóm tắt nhanh
- Quy định (EU) 2026/2299 đăng Công báo EU ngày 16/10/2026, có hiệu lực từ ngày thứ 20 sau khi đăng và áp dụng từ 5/5/2027.
- Nhóm gia vị vỏ cây (quế), gia vị nụ (đinh hương), gia vị nhụy hoa và gia vị áo hạt bị hạ MRL về giới hạn phát hiện 0,05 mg/kg vì thiếu dữ liệu để xác định mức an toàn.
- Hồ tiêu và nhóm gia vị quả có MRL 0,15 mg/kg, kèm chú thích thiếu dữ liệu: EU sẽ xem lại khi có thông tin nộp trước 16/10/2028.
- Hàng đưa ra thị trường EU trước 5/5/2027 vẫn áp dụng mức cũ.
Vì sao EU đặt lại MRL difenoconazole
Difenoconazole là hoạt chất trừ nấm nhóm triazole, có MRL trong Phụ lục III (phần A) của Quy định (EC) số 396/2005, tức là các mức tạm thời. Năm 2024, Cơ quan An toàn thực phẩm châu Âu (EFSA) hoàn tất đợt rà soát toàn bộ MRL của hoạt chất này theo Điều 12 của Quy định 396/2005. Năm 2025, EFSA đánh giá thêm hồ sơ xin mức dung sai nhập khẩu cho cây có múi, các loại hạt cây, xoài, đu đủ, đậu Hà Lan khô và đậu tương.
Dựa trên hai ý kiến này, Quy định 2026/2299 chuyển difenoconazole sang Phụ lục II (mức chính thức) và xoá cột difenoconazole ở Phụ lục III. Văn bản cũng đổi định nghĩa dư lượng với sản phẩm động vật thành chất chuyển hoá difenoconazole-alcohol (CGA205375), quy về difenoconazole. Theo phần mở đầu của quy định, các đối tác thương mại của EU đã được hỏi ý kiến qua Tổ chức Thương mại Thế giới.
Mức MRL mới với các mặt hàng Việt Nam xuất khẩu
Bảng dưới đây trích các mức trong Phụ lục của Quy định 2026/2299 cho những mặt hàng Việt Nam có xuất khẩu sang EU. Đơn vị mg/kg; dấu (*) là giới hạn phát hiện của phương pháp phân tích, nghĩa là gần như không được phép có dư lượng đo được.
| Mặt hàng (mã Phụ lục I) | MRL mới (mg/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Quế (0830010), đinh hương (0850010) | 0,05* | Hạ về giới hạn phát hiện |
| Hồ tiêu đen, xanh, trắng (0820060) | 0,15 | Thiếu dữ liệu, xem lại trước 16/10/2028 |
| Nghệ (0840030) | 1,5 | Thiếu dữ liệu, xem lại trước 16/10/2028 |
| Sầu riêng, dứa, vải | 0,01* | Giới hạn phát hiện |
| Chanh dây | 0,05 | |
| Xoài / đu đủ | 0,2 / 0,3 | Theo hồ sơ dung sai nhập khẩu |
| Chuối | 0,1 | Thiếu dữ liệu, xem lại trước 16/10/2028 |
| Đậu bắp | 0,6 | |
| Gạo | 3 | Thiếu dữ liệu, xem lại trước 16/10/2028 |
| Chè / cà phê nhân | 20 / 0,05* | |
| Hạt điều, dừa (nhóm hạt cây) | 0,03 | Theo hồ sơ dung sai nhập khẩu |
Nguồn: Quy định (EU) 2026/2299, Phụ lục, EUR-Lex. Bảng chỉ trích một phần; mức của từng mặt hàng khác cần tra trực tiếp văn bản.
Gia vị: nhóm chịu tác động rõ nhất
Phần mở đầu quy định nêu rõ: với gia vị vỏ cây, gia vị nụ, gia vị nhụy hoa và gia vị áo hạt, EFSA thiếu thông tin nên không xác định được MRL hay giá trị đánh giá nguy cơ. Vì vậy EU hạ mức của các nhóm này về giới hạn phát hiện. Trong danh mục Phụ lục I, quế thuộc nhóm gia vị vỏ cây và đinh hương thuộc nhóm gia vị nụ. Từ 5/5/2027, lô quế có difenoconazole đo được trên 0,05 mg/kg sẽ không đạt MRL của EU.
Với hồ tiêu và các gia vị quả, gia vị hạt, mức 0,15 mg/kg được đặt kèm chú thích: EFSA thiếu dữ liệu thử nghiệm dư lượng, kể cả phân tích chất chuyển hoá. Khi xem lại, Ủy ban châu Âu sẽ xét thông tin nếu được nộp trước 16/10/2028; nếu không có, việc thiếu dữ liệu cũng sẽ được tính đến. Nói cách khác, mức này có thể thay đổi sau năm 2028.
Trái cây nhiệt đới và các nhóm khác
Sầu riêng, dứa và vải đều ở mức giới hạn phát hiện 0,01 mg/kg. Phần mở đầu quy định nêu nguyên tắc chung: với sản phẩm không có đăng ký sử dụng, không có dung sai nhập khẩu và không có mức Codex, MRL được đặt ở giới hạn phát hiện riêng của sản phẩm. Xoài (0,2 mg/kg) và đu đủ (0,3 mg/kg) nằm trong nhóm có hồ sơ xin dung sai nhập khẩu được EFSA đánh giá năm 2025. Cùng ngày, Ủy ban châu Âu cũng ban hành Quy định (EU) 2026/2289 sửa MRL của sáu hoạt chất khác, trong đó có prothioconazole trên gạo, theo đơn xin của các bên nộp hồ sơ.
Doanh nghiệp nên làm gì
Phần dưới đây là khuyến nghị của AgrifoodV, không phải nội dung của Quy định 2026/2299.
- Rà lịch phun thuốc ở vùng nguyên liệu quế, đinh hương. Nếu nông hộ hoặc hợp tác xã đang dùng thuốc chứa difenoconazole, cần có kế hoạch thay thế hoặc kéo dài thời gian cách ly trước vụ thu hoạch năm 2027.
- Đưa difenoconazole vào chỉ tiêu kiểm nghiệm trước xuất khẩu với quế, tiêu, sầu riêng, dứa, vải; yêu cầu phòng thí nghiệm có giới hạn định lượng thấp hơn 0,01 mg/kg với trái cây và 0,05 mg/kg với gia vị.
- Tính mốc thời gian theo ngày hàng vào thị trường EU, không theo ngày sản xuất: hàng đưa ra thị trường EU từ 5/5/2027 phải đạt mức mới.
- Theo dõi việc xem lại năm 2028 với hồ tiêu và gia vị quả; hiệp hội ngành hàng có thể cân nhắc phối hợp nộp dữ liệu nếu muốn giữ mức hiện tại.
Nếu doanh nghiệp cần xây quy trình kiểm soát dư lượng từ vùng trồng tới lô hàng xuất khẩu, có thể tham khảo dịch vụ tư vấn vùng trồng của AgrifoodV.
Nguồn tham khảo
- Ủy ban châu Âu, “Commission Regulation (EU) 2026/2299 of 15 October 2026 amending Annexes II and III to Regulation (EC) No 396/2005 … as regards maximum residue levels for difenoconazole in or on certain products”, Công báo EU L series, 16/10/2026. eur-lex.europa.eu/eli/reg/2026/2299/oj (truy cập ngày 01/11/2026).
- Ủy ban châu Âu, “Commission Regulation (EU) 2026/2289 of 15 October 2026 … as regards maximum residue levels for acequinocyl, deltamethrin, dodine, maleic hydrazide, pinoxaden and prothioconazole in or on certain products”, Công báo EU L series, 16/10/2026. eur-lex.europa.eu/eli/reg/2026/2289/oj (truy cập ngày 01/11/2026).
- EFSA, “Review of the existing maximum residue levels for difenoconazole according to Article 12 of Regulation (EC) No 396/2005”, EFSA Journal 2024;22:e8987. doi.org/10.2903/j.efsa.2024.8987 (truy cập ngày 01/11/2026).
- EFSA, “Setting of import tolerances for difenoconazole in various crops”, EFSA Journal 2025;23:e9472. doi.org/10.2903/j.efsa.2025.9472 (truy cập ngày 01/11/2026).
Bài viết của AgrifoodV, tổng hợp từ các nguồn trên (truy cập ngày 01/11/2026). Nội dung không thay thế tư vấn pháp lý.
Ảnh đại diện: Engin Akyurt / Pexels
Dự án của bạn đang ở bước nào?
Đặt lịch trao đổi trực tuyến 30–45 phút với AgrifoodV: cùng xem thị trường mục tiêu, tiêu chuẩn, nhà máy và vùng nguyên liệu cho đúng sản phẩm của bạn, bắt đầu từ người mua.
Đặt lịch tư vấn →Gửi bài toán chuỗi giá trị© 2026 AgrifoodV. Nội dung được phép trích dẫn khi ghi rõ nguồn và đặt liên kết tới bài gốc; không sao chép toàn văn. Xem Điều khoản sử dụng nội dung.
